Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "da thường" (1)

da thường
phát
Tiếng Anh Danh từnormal skin
Từ vựng của tôi
Da thường dễ chăm sóc.
Normal skin is easy to care for.

swap_horiz Từ liên quan "da thường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "da thường" (2)

Da thường dễ chăm sóc.
Normal skin is easy to care for.
Rạn da thường gặp sau thai kỳ.
Stretch marks are common after pregnancy.